plott hound
Định nghĩa
Danh từ: Giống chó săn Plott (plott hound) là một giống chó săn có nguồn gốc từ Mỹ, được nhận biết qua bộ lông vện (màu sọc đen và nâu). Giống chó này thường được sử dụng để săn các loài động vật lớn như gấu và lợn rừng.
Ví dụ sử dụng
- (Chó săn Plott nổi tiếng với lòng dũng cảm và sự kiên trì khi săn lợn rừng.)
- (Nông dân ở miền nam Hoa Kỳ đã sử dụng chó săn Plott qua nhiều thế hệ để theo dấu gấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to train a plott hound": huấn luyện một chó săn Plott.
- Training a plott hound requires patience and consistency due to its independent nature. (Huấn luyện một chó săn Plott đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán vì bản tính độc lập của nó.)
- "a pack of plott hounds": một đàn chó săn Plott.
- A pack of plott hounds can easily track a wounded deer through dense forests. (Một đàn chó săn Plott có thể dễ dàng theo dấu một con hươu bị thương xuyên qua những khu rừng rậm rạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Plott (danh từ riêng): tên của gia đình Plott, những người đã phát triển giống chó này ở Bắc Carolina vào thế kỷ 18.
- The Plott family originally bred these hounds for hunting purposes. (Gia đình Plott ban đầu đã lai tạo những con chó săn này cho mục đích săn bắn.)
- Hound (danh từ): chó săn (thuật ngữ chung cho các giống chó săn).
- A hound typically has a keen sense of smell and is used for tracking. (Một con chó săn thường có khứu giác nhạy bén và được dùng để theo dấu.)
Từ đồng nghĩa
- Tracking dog: chó săn theo dấu.
- The plott hound is an excellent tracking dog for large game. (Chó săn Plott là một chó săn theo dấu xuất sắc cho các loài thú lớn.)
- Scent hound: chó săn bằng khứu giác.
- Like other scent hounds, the plott hound relies heavily on its nose. (Giống như các chó săn bằng khứu giác khác, chó săn Plott phụ thuộc nhiều vào mũi của nó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Track down: lần theo dấu vết để tìm ra.
- The plott hound can track down a boar even in difficult terrain. (Chó săn Plott có thể lần theo dấu vết một con lợn rừng ngay cả trong địa hình khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
- Scent a trail: đánh hơi thấy một dấu vết.
- Once the plott hound scents a trail, it will not give up until it finds the prey. (Một khi chó săn Plott đánh hơi thấy một dấu vết, nó sẽ không bỏ cuộc cho đến khi tìm thấy con mồi.)